Moldova (Nữ)
Moldova
Moldova (Nữ) Resultados mais recentes
TTG
05/06/26
11:00
Moldova (Nữ)
Romania (Nữ)
0
0
TTG
18/04/26
09:00
Hy Lạp (Nữ)
Moldova (Nữ)
1
1
TTG
14/04/26
10:00
Moldova (Nữ)
Cyprus (Nữ)
0
0
TTG
03/03/26
11:00
Romania (Nữ)
Moldova (Nữ)
1
0
TTG
02/12/25
10:00
Romania (Nữ)
Moldova (Nữ)
2
0
TTG
27/10/25
10:00
Georgia (Nữ)
Moldova (Nữ)
3
0
TTG
24/10/25
11:00
Georgia (Nữ)
Moldova (Nữ)
0
0
TTG
03/06/25
13:00
Gibraltar
Moldova (Nữ)
0
4
TTG
30/05/25
13:00
Moldova (Nữ)
Quần đảo Faroe (Nữ)
1
1
TTG
08/04/25
10:00
Moldova (Nữ)
Slovakia (Nữ)
0
2
Moldova (Nữ) Lịch thi đấu
09/06/26
13:00
Cyprus (Nữ)
Moldova (Nữ)
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
3
1
1:3
-2
3
0.75
Phong độ sân khách
6
1
1
4
4:8
-4
4
0.67
Phong độ tổng thể
10
1
4
5
5:11
-6
7
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
3
1
1:2
-1
3
0.75
Phong độ sân khách
6
1
3
2
4:5
-1
6
1.00
Phong độ tổng thể
10
1
6
3
5:7
-2
9
0.90
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
0
3
1
0:1
-1
3
0.75
Phong độ sân khách
6
0
4
2
0:3
-3
4
0.67
Phong độ tổng thể
10
0
7
3
0:4
-4
7
0.70
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.50
0.25
0.67
Phút / bàn thắng ghi
180
360
135
Trên 0.5
20%
25%
17%
Trên 1.5
10%
0%
17%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
0%
17%
Không ghi được bàn thắng
80%
75%
84%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
1
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
10%
25%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.25
0.67
Ghi bàn trong 1H
20%
25%
17%
Thất bại ghi bàn 1H
80%
75%
84%
1H Bàn thắng ghi
5
1
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0
0
0
Ghi bàn trong 2H
0%
0%
0%
Thất bại hhi bàn 2H
100%
100%
100%
2H Bàn thắng ghi
0
0
0
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.10
0.75
1.33
Phút / bàn thủng lưới
82’
120’
68’
Giữ sạch lưới %
40%
50%
34%
Trên 0.5
60%
50%
67%
Trên 1.5
40%
25%
50%
Trên 2.5
10%
0%
17%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.50
0.83
Giữ sạch lưới 1H
6%
2%
4%
1h goals conceded
7
2
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.40
0.25
0.50
Giữ sạch lưới 2H
7%
3%
4%
2H Bàn thua
4
1
3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.60
1.00
2.00
Trên 0.5
70%
50%
84%
Trên 1.5
60%
50%
67%
Trên 2.5
20%
0%
34%
Trên 3.5
10%
0%
17%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
30%
50%
17%
Dưới 1.5
40%
50%
34%
Dưới 2.5
80%
100%
67%
Dưới 3.5
90%
100%
84%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
0.75
1.50
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 1H
40%
25%
50%
Trên 2.5 1H
20%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 1H
60%
75%
50%
Dưới 2.5 1H
80%
100%
67%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
0.40
0.25
0.50
Trên 0.5 2H
30%
25%
34%
Trên 1.5 2H
10%
0%
17%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
70%
75%
67%
Dưới 1.5 2H
90%
100%
84%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
10%
25%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
10%
25%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
20%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
0%
17%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
10%
25%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
25%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
90%
75%
100%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
0%
10%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
20%
10%
10%
31 - 40 phút
60%
30%
30%
41 - 50 phút
20%
10%
10%
51 - 60 phút
10%
0%
10%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
10%
0%
10%
81 - 90+ phút
10%
0%
10%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
10%
0%
10%
31 - 45+ phút
20%
10%
10%
46 - 60+ phút
70%
40%
30%
46 - 60 phút
20%
0%
20%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
20%
0%
20%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
84%
+1.5
60%
75%
50%
+0.5
50%
75%
34%
-0.5
10%
0%
17%
-1.5
10%
0%
17%
-2.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
80%
100%
67%
+0.5
70%
75%
67%
-0.5
10%
0%
17%
-1.5
10%
0%
17%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
90%
100%
84%
+0.5
70%
75%
67%
-0.5
0%
0%
0%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.40
0.75
0.17
Đội thẻ trung bình
0.20
0.25
0.17
Thẻ chống lại trung bình %
0.20
0.50
0
Chiến thắng
10%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
75%
100%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
30%
50%
17%
Trên 1.5
10%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
4
3
1
Cao nhất trong một trận
2
2
1
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.10
0
0.17
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0
0.17
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
10%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
0%
17%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
0%
17%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.30
0.75
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.10
0.25
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.20
0.50
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
75%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
50%
0%
Trên 1.5
10%
25%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
25%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
20%
50%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.10
3.25
1.33
Đội phạt góc trung bình
0.20
0.50
0
Phạt góc chống lại trung bình
1.90
2.75
1.33
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
75%
84%
Handicap +1.5
70%
50%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
20%
25%
17%
Trên 7.5
20%
25%
17%
Trên 8.5
10%
25%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.00
2.00
0.33
Đội phạt góc trung bình 1H
0.20
0.50
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.80
1.50
0.33
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
90%
75%
100%
Handicap +1.5
80%
75%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
25%
0%
Trên 5.5
10%
25%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
25%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
25%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.10
1.25
1.00
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.10
1.25
1.00
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
80%
75%
84%
Handicap +1.5
70%
50%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
0%
17%
Trên 5.5
10%
0%
17%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
20%
25%
17%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
17%
Moldova (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 8 | 10 | |
| 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | -1 | 2 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:7 | -7 | 1 |
- Qualification Playoffs
Moldova (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
28 | - | - | - | - | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
12
Munteanu N.
|
|
32 | - | - | - | - | - | - | |
| |
32 | - | - | - | - | - | - |